Chọn nghề giữa làn sóng AI

Trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang tạo nên những đổi thay mạnh mẽ ở các ngành nghề, trong khi hệ thống giáo dục, đào tạo nghề ở nước ta cũng đang bước vào một giai đoạn cấu trúc lại. Hai “làn sóng” ấy ảnh hưởng không nhỏ đến cách vận hành của thị trường lao động, đặt người học trước nhiều lựa chọn mới và không ngừng biến đổi.
z7788508771256-108a6da8e5319762da2dfa7ecb156fd6-1777865238.jpg
Lựa chọn ngành nghề ban đầu với học sinh trung học phổ thông có thể đúng, nhưng không còn đủ để định hình một hành trình nghề nghiệp dài hạn.

Định hướng nghề nghiệp trong bối cảnh mới

Mùa thi tốt nghiệp trung học phổ thông năm 2026 đang đến gần, với dự kiến hơn 1 triệu thí sinh bước vào kỳ thi quan trọng. Nhưng, phía sau kỳ thi ấy, ngoài tấm bằng tốt nghiệp là sự lựa chọn và định hướng tương lai nghề nghiệp trong bối cảnh phát triển của công nghệ.

“Hiểu mình, hiểu nghề, vững tương lai” - đó từng là công thức mà Lê Minh, sinh viên năm cuối chuyên ngành kế toán Trường cao đẳng Bách khoa tin tưởng. Tuy nhiên, chỉ sau ba tháng thực tập trước khi tốt nghiệp, Minh nhận ra phần lớn những gì mình được đào tạo đã không còn giữ vai trò trung tâm trong công việc. Nhiều thao tác chuyên môn từng được xem là “kỹ năng cốt lõi” giờ đây đã được phần mềm và AI xử lý.

Minh cho biết sẽ phải học lại, học bổ sung những kiến thức mới cho phù hợp, thậm chí, có những bạn học của Minh đang cân nhắc chuyển hướng nghề nghiệp, cho dù sắp tốt nghiệp.

Câu chuyện của Minh phản ánh một thực tế: Có không ít người học đang phải đối diện với khả năng nghề nghiệp mình được đào tạo có những thay đổi nhanh chóng thời gian tới.

Nhận định về xu hướng này, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Mạnh Hà, giảng viên cao cấp Đại học Bách khoa Hà Nội cho rằng, khái niệm “vững tương lai” cần được hiểu lại. Theo ông, không còn tồn tại một công việc “an toàn mãi mãi”, điều quan trọng là người học phải giữ được khả năng lựa chọn của mình và có thể đi tiếp khi nghề có những thay đổi.

Trong nhiều thập niên, việc lựa chọn nghề nghiệp thường dựa trên đúc kết giống như một công thức bảo ban, nhắc nhở: Học một nghề, tích lũy kinh nghiệm và phát triển trong chính nghề đó. Giờ đây, điều đó cũng đã và đang thay đổi. AI, tự động hóa và chuyển đổi số đang dần thay thế một số công việc cụ thể và định nghĩa lại cách công việc được tổ chức, thực hiện. Những gì từng được coi là kỹ năng chuyên môn có thể nhanh chóng trở thành thao tác được máy móc đảm nhiệm.

Song song với đó, bản đồ nghề nghiệp cũng đang thay đổi. Những ngành nghề mới liên tục xuất hiện, trong khi không ít lĩnh vực quen thuộc rơi vào trạng thái bão hòa. Các lĩnh vực như AI, robot - tự động hóa, công nghệ bán dẫn, an ninh mạng… đang được xác định là những hướng đào tạo ưu tiên, phản ánh sự thay đổi của thị trường lao động. Ở góc độ hệ thống, quy mô đào tạo không hề nhỏ, với hơn 2,4 triệu người học mỗi năm. Nhưng một nghịch lý đang hiện hữu là phần lớn vẫn tập trung ở các chương trình ngắn hạn, trong khi nhu cầu về nhân lực kỹ năng cao, có khả năng thích ứng lại ngày càng lớn.

Sự sẵn sàng của hệ thống đào tạo

Ở cấp độ chính sách, định hướng phát triển giáo dục nghề nghiệp đã dần được định hình rõ nét. Nghị quyết số 71-NQ/ TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, đưa lĩnh vực này vào vị trí then chốt trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực, đồng thời đặt ra yêu cầu cấu trúc lại toàn hệ thống theo hướng tinh gọn, hiệu quả và tiệm cận chuẩn quốc tế.

Từ định hướng đó, các bước đi cụ thể đang được triển khai theo lộ trình rõ ràng hơn. Nghị quyết số 249/2025/QH15 của Quốc hội xác định giai đoạn 2026-2035 sẽ tập trung đầu tư có trọng điểm, với khoảng 18 trường cao đẳng giữ vai trò nòng cốt, trong đó có 6 trung tâm quốc gia và 12 trung tâm vùng đào tạo nhân lực kỹ năng cao. Song song, hệ thống tiếp tục được mở rộng theo chiều sâu, với khoảng 30 cơ sở đào tạo tham gia phát triển ít nhất 20 ngành, nghề mũi nhọn có khả năng cạnh tranh trong khu vực ASEAN. Những con số này cho thấy kế hoạch đầu tư và cả sự chuyển dịch rõ ràng về quy mô cũng như chất lượng.

Bên cạnh quy mô đầu tư, đáng chú ý ở đây là chính cách tiếp cận. Trước đây, việc phát triển chủ yếu dựa vào lựa chọn một số cơ sở để ưu tiên đầu tư, thì nay chuyển dần sang mô hình mở: Nhà nước thiết lập chuẩn và khung tiêu chí, còn các cơ sở đào tạo phải tự xây dựng lộ trình, tự cam kết và chịu trách nhiệm về chất lượng.

Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Lê Quân nhấn mạnh: “Không phải cứ gọi tên là chất lượng cao, mà phải đạt chuẩn kiểm định thì mới là chất lượng”. Theo ông Quân, chuẩn ấy cần được đo bằng kết quả đầu ra, thậm chí là khả năng đáp ứng việc làm của người học. Đây cũng là sự chuyển hướng đáng chú ý, khi trọng tâm đào tạo không còn đặt ở năng lực cung ứng của nhà trường, mà gắn trực tiếp với nhu cầu thực của thị trường lao động.

Tuy vậy, từ định hướng đến thực thi vẫn còn khoảng cách đáng kể. Mục tiêu đến năm 2025 có khoảng 70 cơ sở đạt chuẩn chất lượng cao đến nay mới chỉ đạt kết quả rất khiêm tốn. Khoảng cách này đã phản ánh hạn chế về nguồn lực và cho thấy độ phức tạp của quá trình chuyển đổi một hệ thống đào tạo quy mô lớn.

Sự lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu thị trường cũng được nhìn nhận rõ từ phía doanh nghiệp. Ông Hirayama, Giám đốc Bộ phận Tin học của Công ty trách nhiệm hữu hạn Canon Việt Nam, cho biết khi doanh nghiệp mở rộng sản xuất và ứng dụng AI, nhu cầu về kỹ sư công nghệ, chuyên gia AI tăng nhanh, nhưng nguồn nhân lực đáp ứng ngay yêu cầu công việc vẫn còn hạn chế.

Ở góc độ chuyên gia, vấn đề nằm ở khoảng cách kỹ năng và ở sự thay đổi của bản chất công việc. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trương Ngọc Kiểm, Giám đốc Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo (Đại học Quốc gia Hà Nội), nhận định: “AI không thay thế con người, mà thay đổi cách làm việc. Vì vậy, kỹ năng thích ứng quan trọng hơn kỹ năng cụ thể. Trong bối cảnh tri thức liên tục cập nhật, học tập không còn kết thúc sau đại học, mà phải trở thành một quá trình suốt đời, đòi hỏi một hệ sinh thái học tập mở và linh hoạt hơn”.

Về phía quản lý, ngoài vấn đề nguồn lực, khó khăn còn nằm ở chính cách tiếp cận. Cục trưởng Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên Trương Anh Dũng cho rằng, với thực trạng hiện tại, chúng ta không thể “làm lại từ đầu” mà phải cấu trúc lại trên nền tảng sẵn có. Theo ông, vướng mắc lớn nhất hiện nằm ở cơ chế: “Nói mục tiêu và sứ mạng thì rất hay, nhưng nếu không có chính sách phù hợp thì không thể triển khai”.

Hệ thống giáo dục, đào tạo nghề nghiệp đã có định hướng, đã bắt đầu chuyển động, nhưng quá trình hiện thực hóa còn nhiều rào cản. Trong khi đó, thị trường lao động và công nghệ không chờ đợi.

Trước hai “làn sóng”, người học đang đứng tại điểm giao nơi mọi lựa chọn đều mang theo rủi ro. Một lựa chọn không đúng sẽ khiến họ mất thời gian và có thể tụt lại trong một thị trường lao động đang dịch chuyển nhanh. Nhưng, điểm giao ấy cũng mở ra cơ hội khi hệ thống đào tạo được tổ chức lại theo hướng chuẩn hóa chất lượng, gắn đào tạo với nhu cầu nền kinh tế và đo bằng đầu ra thực chất. Khi đó, lựa chọn của người học được đặt trong một cấu trúc có định hướng rõ ràng, lý trí hơn và trách nhiệm của hệ thống giáo dục là phải bảo đảm người học luôn có cơ hội đi tiếp.