Việt Nam chủ động tham gia định hình trật tự pháp lý đầu tư toàn cầu

Trong tiến trình cải cách cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS), là một nền kinh tế hội nhập sâu và đã sớm tiếp cận các mô hình tài phán mới, Việt Nam hiện có đủ cơ sở lẫn lợi ích để chuyển từ vai trò bên tiếp nhận luật chơi sang chủ động góp phần định hình trật tự pháp lý đầu tư toàn cầu.
z7938840970511-a0de755a1f1736f9ab398d2181180724-1781512363.jpg
(Ảnh minh họa: LÊ DŨNG)

Tiến trình cải cách trên bình diện quốc tế

Tiến trình cải cách cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS) do Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại quốc tế (UNCITRAL) chủ trì đang bước vào giai đoạn quyết định. Tiến trình ấy đặt mục tiêu hoàn tất khung cải cách vào khoảng năm 2026, và những tháng gần đây đã cho thấy rõ nhịp độ tăng tốc: Phiên họp đầu năm 2026 tại New York và phiên họp cuối tháng 3/2026 tại Vienna đều tập trung định hình cụ thể các văn kiện cải cách. Nói cách khác, đây không còn là giai đoạn bàn về nguyên tắc, mà là giai đoạn “về đích” của việc viết lại luật chơi.

Suốt gần một thập kỷ qua, tại các phiên họp của Nhóm Công tác III thuộc UNCITRAL, đại diện nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã bền bỉ đàm phán để trả lời một câu hỏi tưởng như kỹ thuật nhưng có sức nặng chính trị: Nên sửa chữa hay thay thế cơ chế cho phép nhà đầu tư nước ngoài kiện chính phủ nước tiếp nhận đầu tư ra một hội đồng trọng tài quốc tế?

Vì sao một cơ chế từng được xem là thành tựu của luật đầu tư quốc tế lại trở thành đối tượng cải cách? Cơ chế ISDS truyền thống cho phép nhà đầu tư nước ngoài - khi cho rằng quốc gia tiếp nhận vi phạm cam kết bảo hộ đầu tư - khởi kiện trực tiếp quốc gia đó ra một hội đồng trọng tài thành lập theo từng vụ việc trong thực tiễn nhiều năm qua đã bộc lộ những bất cập.

Trước hết là sự thiếu nhất quán. Cùng một điều khoản hiệp định nhưng các hội đồng trọng tài khác nhau lại giải thích theo những hướng trái ngược, khiến kết quả tố tụng khó dự đoán. Tiếp đến là quan ngại về tính độc lập và minh bạch, khi một số trọng tài viên vừa ngồi ghế phân xử trong vụ này, vừa làm luật sư tư vấn trong vụ khác. Quan trọng hơn cả là sự mất cân bằng giữa việc bảo hộ nhà đầu tư và quyền điều chỉnh chính sách công của nhà nước. Trong nhiều trường hợp, nguy cơ bị kiện và phải bồi thường những khoản tiền rất lớn đã tạo nên tâm lý e ngại trong ban hành chính sách ở các lĩnh vực nhạy cảm như môi trường, y tế công cộng hay chuyển dịch năng lượng. Sau cùng, chi phí và thời gian theo đuổi một vụ kiện đầu tư là gánh nặng đặc biệt lớn đối với các nước đang phát triển.

Trước sức ép đó, diện mạo cuộc cải cách đang dần lộ rõ, song không đi theo một con đường duy nhất mà gồm nhiều cấu phần bổ trợ nhau. Ở lớp cải cách tiệm tiến, đã có những kết quả cụ thể: Hai Bộ Quy tắc ứng xử dành cho trọng tài viên và cho thẩm phán nhằm xử lý xung đột lợi ích (trong đó Bộ Quy tắc cho thẩm phán mới được thông qua về nguyên tắc, chờ định hình thiết chế thường trực), cùng Quy chế thành lập Trung tâm Tư vấn về giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế (được thông qua về nguyên tắc năm 2024 và đang trong quá trình vận hành) để hỗ trợ chuyên môn và pháp lý cho các nước đang phát triển khi vướng vào tranh chấp.

Ở lớp cải cách thủ tục, nhiều quy định về cách thức tiến hành tố tụng đang được gom thành một gói thống nhất, soạn theo ngôn ngữ điều ước để có thể vận hành như phần bổ sung cho Quy tắc trọng tài UNCITRAL hoặc cho thiết chế tài phán tương lai. Gây tranh luận nhất là lớp cải cách cấu trúc: Đề xuất của Liên minh châu Âu về một tòa án đầu tư đa phương thường trực, có cơ chế phúc thẩm, thay cho mô hình trọng tài vụ việc. Để các cải cách này không chỉ nằm trên giấy, các bên còn xây dựng một văn kiện đa phương đóng vai trò cầu nối, cho phép áp dụng những chuẩn mực mới lên mạng lưới hàng nghìn hiệp định đầu tư đang tồn tại mà không phải đàm phán lại từng hiệp định một.

Thực trạng của Việt Nam

Trong bức tranh ấy, Việt Nam không phải là người đến muộn. Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam-Liên minh châu Âu (EVIPA) thiết kế một hệ thống giải quyết tranh chấp thường trực gồm hai cấp xét xử - sơ thẩm và phúc thẩm - thay cho mô hình trọng tài vụ việc vốn phổ biến trước đây. Đi kèm theo đó là hàng loạt cải tiến: Quy định chặt chẽ hơn về minh bạch, các biện pháp hạn chế khởi kiện thiếu căn cứ, kiểm soát hoạt động tài trợ của bên thứ ba cho vụ kiện và yêu cầu bảo đảm chi phí tố tụng.

Nói cách khác, tuy chưa chính thức có hiệu lực, tinh thần “tòa đầu tư” mà cộng đồng quốc tế đang vận động ở tầm đa phương đã hiện diện trong cam kết song phương của Việt Nam với một trong những đối tác đầu tư lớn nhất.

 

Tuy vậy, cam kết của Việt Nam vẫn còn thiếu đồng bộ và bộc lộ một độ vênh đáng lưu ý. Trong khi EVIPA theo mô hình tòa thường trực, thì Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) cùng phần lớn các hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư thế hệ cũ mà Việt Nam đã ký lại vẫn vận hành theo cơ chế trọng tài truyền thống. Sự song song ấy tạo ra một cơ chế tài phán, nơi cùng một hành vi của Nhà nước có thể bị xem xét theo những chuẩn tố tụng rất khác nhau tùy vào hiệp định được viện dẫn. Cần lưu ý thêm rằng trong giai đoạn 5 năm đầu kể từ khi EVIPA có hiệu lực, việc công nhận và thi hành các phán quyết cuối cùng mà Việt Nam là bị đơn vẫn áp dụng theo Công ước New York năm 1958 - một bảo lưu cho thấy sự thận trọng có chủ đích của Việt Nam trong quá trình chuyển tiếp.

Lợi ích của Việt Nam trong cải cách ISDS không phải là một chiều. Một cơ chế minh bạch, nhất quán và cân bằng vừa giúp giảm rủi ro pháp lý cho ngân sách quốc gia, vừa tạo điểm tựa tin cậy cho nhà đầu tư Việt Nam ở nước ngoài.

Trong nhiều thập kỷ, Việt Nam chủ yếu là nước tiếp nhận vốn, do đó đứng trước rủi ro bị kiện với tư cách bị đơn. Nhưng cùng với sự lớn mạnh của doanh nghiệp trong nước và dòng vốn Việt vươn ra khu vực, Việt Nam đang dần trở thành quốc gia xuất khẩu vốn, tức là cũng có nhu cầu bảo vệ nhà đầu tư của mình ở nước ngoài. Vì thế, lợi ích của Việt Nam trong cải cách ISDS không phải là một chiều. Một cơ chế minh bạch, nhất quán và cân bằng vừa giúp giảm rủi ro pháp lý cho ngân sách quốc gia, vừa tạo điểm tựa tin cậy cho nhà đầu tư Việt Nam ở nước ngoài. Là một nền kinh tế hội nhập sâu và đã sớm tiếp cận các mô hình tài phán mới, Việt Nam hiện có đủ cơ sở lẫn lợi ích để chuyển từ vai trò bên tiếp nhận luật chơi sang chủ động góp phần định hình trật tự pháp lý đầu tư toàn cầu.

Hàm ý chính sách

Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/1/2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới xác định hội nhập là động lực chiến lược, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đòi hỏi sự chủ động và tích cực - tinh thần đó đặt ra yêu cầu Việt Nam tham gia định hình luật chơi thay vì chỉ tiếp nhận. Riêng trong lĩnh vực đầu tư, Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị đã định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách hợp tác đầu tư nước ngoài theo hướng có tính cạnh tranh cao, hội nhập quốc tế và từng bước tiếp cận thông lệ quốc tế.

Các định hướng này đang được cụ thể hóa ở tầm pháp luật trong nước, gần đây là việc Quốc hội thông qua Nghị quyết 20/2026/QH16 về cơ chế phối hợp, chính sách đặc thù nâng cao hiệu quả phòng ngừa và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế; tham gia chủ động vào tiến trình cải cách ISDS, vì vậy, chính là một bước hiện thực hóa các chủ trương đó trên bình diện đa phương.

Từ thực trạng đó, có thể hình dung một số hướng đi để Việt Nam tham gia tiến trình một cách chủ động.

Thứ nhất, cần rà soát toàn diện mạng lưới các hiệp định đầu tư thế hệ cũ, xác định những hiệp định có điều khoản giải quyết tranh chấp lỏng lẻo để đàm phán lại, hiện đại hóa hoặc cân nhắc chấm dứt, nhằm thu hẹp khoảng cách giữa cam kết cũ và chuẩn mực mới.

Thứ hai, Việt Nam nên có tiếng nói rõ ràng và lập trường nhất quán tại Nhóm Công tác III, phối hợp chặt chẽ với các nước ASEAN và các nền kinh tế đang phát triển khác, thay vì tiếp nhận thụ động kết quả do các nước phát triển dẫn dắt.

Thứ ba, việc tham gia Trung tâm Tư vấn về giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế là lựa chọn đáng cân nhắc, bởi đây là thiết chế được thiết kế nhằm hỗ trợ chuyên môn và chia sẻ chi phí cho các nước đang phát triển khi phải đối mặt với những vụ kiện phức tạp và tốn kém.

Thứ tư, cần đặt trọng tâm vào phòng ngừa tranh chấp và các phương thức giải quyết mang tính hợp tác. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy xu hướng dịch chuyển từ đối kháng sang hòa giải; việc quy định rõ nghĩa vụ ưu tiên hòa giải trong các hiệp định đầu tư thế hệ mới, theo cách tiếp cận đã được thể hiện trong EVIPA, không chỉ giúp tiết giảm chi phí, thời gian mà còn hạn chế những hệ lụy chính sách và xã hội của các vụ kiện kéo dài.

Cuối cùng, mọi cải cách bên ngoài chỉ phát huy tác dụng khi đi cùng năng lực bên trong: đào tạo đội ngũ chuyên gia pháp lý am hiểu luật đầu tư quốc tế, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành trong tiếp nhận và xử lý khiếu kiện, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng khung pháp luật trong nước cho khả năng tham gia một thiết chế tài phán đầu tư đa phương trong tương lai.

Cải cách cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư không chỉ là câu chuyện kỹ thuật của giới luật gia mà là một phần của cuộc định hình lại trật tự kinh tế-pháp lý quốc tế. Chủ động và có trách nhiệm trong tiến trình này, Việt Nam không những bảo vệ tốt hơn không gian chính sách và lợi ích quốc gia, mà còn khẳng định hình ảnh một thành viên tin cậy, góp phần kiến tạo một sân chơi công bằng và bền vững hơn cho các nước đang phát triển. Đó cũng chính là tinh thần của một quốc gia hội nhập chủ động, tích cực và đóng góp có trách nhiệm vào luật pháp quốc tế.

Nguồn tham khảo chính: 1. Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam-Liên minh châu Âu; 2. UNCITRAL, Nhóm Công tác III (Cải cách giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước) - các báo cáo phiên họp và tài liệu công tác (chuỗi văn bản A/CN.9), tại uncitral.un.org; 3. Quy chế thành lập Trung tâm Tư vấn về giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế (Advisory Centre on International Investment Dispute Resolution) - thông qua về nguyên tắc năm 2024; 4. Bộ Quy tắc ứng xử dành cho trọng tài viên trong giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.