Khác với sự sôi động, phóng khoáng của hầu đồng miền Bắc, lối hầu tại vùng đất Cố đô đã trải qua quá trình cung đình hóa và điển chế hóa sâu sắc dưới triều Nguyễn, đặc biệt phát triển mạnh từ thời vua Đồng Khánh. Sự bảo trợ của hoàng gia cùng sự tham gia của tầng lớp quý tộc đã đưa thực hành tín ngưỡng này vượt ra khỏi phạm vi dân gian thuần túy, trở thành nghi lễ mang tính chuẩn mực và trang nghiêm.
Tại Huế, hệ thống thần linh được tổ chức theo trật tự chặt chẽ như một triều đình thu nhỏ, chịu ảnh hưởng rõ nét của tư tưởng Nho giáo với cấu trúc Tam cung, Lục viện, Cửu trùng đài. Không chỉ dừng ở cách bài trí, toàn bộ nghi thức hành lễ và động tác của thanh đồng đều được tiết chế nhằm đề cao tính tôn nghiêm. Thanh đồng phải chuẩn bị trang phục chỉnh tề trước khi nhập lễ, tránh thay phục trước ban Tứ phủ Công đồng để không phạm “lỗi phép đồng”. Trong không gian ấy, các điệu múa đồng từ múa kiếm, múa long đao đến múa quạt, múa chèo thuyền đều được thực hiện khoan thai, mềm mại, phản ánh rõ nét mỹ học cung đình.
Âm nhạc chầu văn tại Huế cũng có sự chuyển biến tinh tế khi tiếp thu ảnh hưởng của ca Huế và tầng lớp Nho sĩ. Lời văn được trau chuốt, giàu chất thơ, kết hợp với các làn điệu đặc trưng miền Trung như Kim Tiền, Lưu Thủy, Ngũ đối, Xàng xê, Lý ngựa ô, tạo nên không gian âm thanh trầm lắng, linh thiêng. Sự giao thoa với tư tưởng Phật giáo càng làm tăng chiều sâu triết lý cho nghi lễ.
Trang phục hầu đồng tại Huế mang đậm dấu ấn mỹ thuật cung đình với hệ thống phẩm phục được quy chuẩn chặt chẽ. Những bộ áo gấm thêu rồng, tay áo rộng theo kiểu lễ phục triều Nguyễn hay áo dài thêu chim phụng của các Thánh Bà không chỉ thể hiện sự lộng lẫy mà còn phản ánh trình độ thủ công tinh xảo và thẩm mỹ đài các của kinh đô xưa. Tất cả các yếu tố từ nghi lễ, âm nhạc đến trang phục hòa quyện, tạo nên một hình thức diễn xướng đặc biệt, nơi ranh giới giữa tín ngưỡng và nghệ thuật dần được xóa nhòa.
Quá trình Nam tiến của người Việt không chỉ là sự mở rộng lãnh thổ mà còn là hành trình mang theo các giá trị tinh thần cốt lõi, trong đó có tín ngưỡng thờ Mẫu từ đồng bằng Bắc Bộ. Khi đến Huế, tín ngưỡng này đã trải qua sự tiếp biến mạnh mẽ, từ hệ thống Tam phủ được mở rộng thành Tứ phủ, với bốn cõi Thượng Thiên, Trung Thiên, Thượng Ngàn và Thủy phủ. Đáng chú ý, Thánh Mẫu Thiên Y A Na được tôn vinh ở vị trí trung tâm, phản ánh sự dung hòa giữa tín ngưỡng bản địa và yếu tố triều đình dưới thời Nguyễn.
Không gian thờ tự tại Huế cũng được tổ chức hài hòa giữa kiến trúc và tự nhiên với hai phần chính là nội cung và ngoại cảnh. Nội cung là nơi đặt các vị thần theo thứ bậc nghiêm ngặt, trong khi ngoại cảnh gắn với thiên nhiên, tạo nên một tổng thể vừa linh thiêng vừa gần gũi với môi trường sống.
Trong thực hành nghi lễ, Huế phát triển hình thức hầu đứng, hầu tập thể nhưng vẫn giữ sự tiết chế và trang nghiêm. Thanh đồng thực hiện nghi thức xoay khăn để thỉnh Thánh giáng trong tư thế đứng, kết hợp các điệu múa mềm mại, phù hợp với mỹ học cung đình. Âm nhạc chầu văn với sắc thái trầm lắng góp phần tạo nên không gian linh thiêng nhưng giàu tính nghệ thuật.
Chia sẻ về giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu, Nghệ nhân Ưu tú Lê Văn Ngộ nhấn mạnh: “Tôi mong rằng những người con có đức tin thờ Mẫu sẽ cùng nhau đoàn kết, tìm hiểu và gìn giữ giá trị truyền thống. Tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ là đời sống tâm linh mà còn là sức mạnh tinh thần của dân tộc, cần được lan tỏa rộng rãi. Đặc biệt, cần có sự chung tay của cộng đồng và thế hệ trẻ để bảo tồn, phát huy di sản, đồng hành cùng các cơ quan quản lý, góp phần đưa giá trị thờ Mẫu ngày càng phát triển bền vững, xứng đáng với sự ghi nhận của UNESCO”.
Trong bối cảnh di sản được UNESCO ghi danh, dự án “Gõ Chầu Thiên Hội” mang đến cách tiếp cận mới thông qua việc kết hợp điền dã và số hóa dữ liệu. Dự án hướng tới thu hẹp khoảng cách giữa người trẻ và di sản, giúp họ không chỉ quan sát mà còn trực tiếp trải nghiệm không gian nghi lễ, từ đó hình thành nhận thức sâu sắc và đúng đắn về tín ngưỡng thờ Mẫu trong bối cảnh bản địa hóa.
Thông qua việc xây dựng thư viện số tích hợp hình ảnh, video và tư liệu nghiên cứu, dự án góp phần hệ thống hóa thông tin di sản, phục vụ cho giáo dục, truyền thông và nghiên cứu lâu dài. Cách tiếp cận này không chỉ giúp lan tỏa giá trị văn hóa mà còn mở ra cơ hội phát triển du lịch văn hóa bền vững.
Hành trình tại Huế một lần nữa khẳng định rằng di sản không phải là thực thể tĩnh mà là dòng chảy sống động, luôn vận động và tái tạo qua từng thế hệ. Trong đó, người trẻ không chỉ là người tiếp nhận mà còn là chủ thể sáng tạo, góp phần giữ gìn và lan tỏa bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hiện đại.