Phát biểu khai mạc, TS. Mai Duy Thiện - Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam (VCEA), Tổng Biên tập Tạp chí Năng lượng Sạch Việt Nam cho rằng, cần nhìn nhận năng lượng trong mối liên hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia, thay vì xem đây là một lĩnh vực riêng biệt.

Theo ông Mai Duy Thiện, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu đổi mới mạnh mẽ mô hình tăng trưởng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Trong bối cảnh đó, năng lượng không chỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh và đời sống mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút đầu tư, hội nhập quốc tế và phát triển dài hạn của nền kinh tế.
“Để hiện thực hóa những mục tiêu này, năng lượng không chỉ là điều kiện thiết yếu cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội mà còn là một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và dư địa phát triển của nền kinh tế”, TS. Mai Duy Thiện nhấn mạnh.
Ông cho rằng phát triển năng lượng sạch đã trở thành yêu cầu quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nếu được triển khai đồng bộ và khai thác hiệu quả, lĩnh vực này có thể góp phần đa dạng hóa nguồn cung, giảm cường độ phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, đồng thời mở ra cơ hội đầu tư và thúc đẩy hình thành các ngành công nghiệp mới.
Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch năng lượng cũng đặt ra nhiều thách thức, từ yêu cầu bảo đảm nguồn cung ổn định với chi phí hợp lý đến nâng cấp hạ tầng, đổi mới công nghệ và huy động nguồn vốn dài hạn. Khả năng tiếp cận năng lượng sạch ngày càng có ý nghĩa đối với doanh nghiệp khi các thị trường quốc tế chú trọng hơn đến tiêu chuẩn môi trường, dấu chân carbon và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.
“Chúng ta cần chuyển mạnh từ tư duy nhìn nhận năng lượng như một lĩnh vực riêng biệt sang cách tiếp cận coi đây là cấu phần quan trọng của hệ sinh thái tăng trưởng mới”, ông Mai Duy Thiện bày tỏ.
Theo Chủ tịch VCEA, hệ sinh thái này cần sự kết nối giữa chính sách, khoa học công nghệ, hạ tầng, tài chính, thị trường và nhu cầu sử dụng năng lượng của doanh nghiệp. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu, nhà đầu tư và doanh nghiệp sẽ góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn, thúc đẩy dự án và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Tại diễn đàn, bà Nguyễn Thị Thu Huyền - đại diện Viện Năng lượng, Bộ Công Thương phân tích áp lực gia tăng nhu cầu điện trong bối cảnh công nghiệp hóa, chuyển đổi số và sự phát triển của những lĩnh vực tiêu thụ nhiều năng lượng.
Theo số liệu được bà Huyền chia sẻ, giai đoạn 2016 - 2025, sản lượng điện thương phẩm của Việt Nam tăng bình quân 7,6% mỗi năm, trong khi công suất cực đại tăng 6,9% mỗi năm. Đến năm 2025, điện thương phẩm đạt khoảng 288 tỷ kWh và công suất cực đại khoảng 54 GW.
Nhu cầu năng lượng cuối cùng được dự báo đạt khoảng 110 - 122 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2030 và tăng lên 186 - 207 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2050. Nhu cầu điện trong giai đoạn đến năm 2030 dự kiến tăng khoảng 10 - 12% mỗi năm, đặt ra yêu cầu đồng thời mở rộng nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và bảo đảm khả năng vận hành ổn định của hệ thống.
Trong cơ cấu nguồn điện, nhiệt điện than vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể, trong khi điện mặt trời và điện gió ngày càng đóng góp lớn hơn. Theo các số liệu được trình bày tại diễn đàn, năm 2025, tỷ trọng điện mặt trời đạt khoảng 19% và điện gió khoảng 7%.
Việt Nam có tiềm năng phát triển nhiều loại hình năng lượng sạch, trong đó có điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi, điện mặt trời mái nhà, điện mặt trời tập trung, điện sinh khối và điện từ chất thải rắn. Tuy nhiên, việc mở rộng các nguồn năng lượng tái tạo cần đi cùng đầu tư lưới truyền tải, nâng cao tính linh hoạt của hệ thống và phát triển công nghệ lưu trữ.
Bà Huyền cho rằng định hướng phát triển năng lượng trong thời gian tới cần gắn với yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng, khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo, năng lượng mới và năng lượng sạch, đồng thời thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Từ góc độ kinh tế, TS. Võ Trí Thành - nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM) nhấn mạnh mối liên hệ giữa năng lượng với khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động địa chính trị. Theo ông, năng lượng, vốn và dữ liệu là những yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Vì vậy, bảo đảm an ninh năng lượng cần gắn với nâng cao tính tự chủ và năng lực phát triển của nền kinh tế.
Một trong những nội dung được quan tâm tại diễn đàn là tiềm năng phát triển hydrogen sạch tại Việt Nam. PGS.TS. Phạm Hoàng Lương - Giảng viên cao cấp Đại học Bách khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam (VCEA) cho biết, hydrogen sạch có thể góp phần giảm phát thải trong những ngành công nghiệp khó điện khí hóa hoặc khó cắt giảm phát thải bằng các giải pháp thông thường.
Tuy nhiên, thị trường hydrogen tại Việt Nam hiện chủ yếu phục vụ các tổ hợp sản xuất phân bón và lọc hóa dầu, trong đó hydrogen phần lớn được sản xuất và sử dụng tại chỗ. Hoạt động lưu trữ, vận chuyển giữa các cơ sở còn hạn chế, trong khi nhu cầu từ các ngành như thép, xi măng, điện tử và chế biến thực phẩm vẫn ở quy mô nhỏ.
Theo PGS.TS. Phạm Hoàng Lương, Việt Nam chưa có dự án hydrogen xanh hoặc hydrogen xanh lam quy mô thương mại đi vào vận hành. Chi phí sản xuất hydrogen xanh hiện cao gấp khoảng 2,5 - 4,5 lần hydrogen xám, trong khi hạ tầng lưu trữ, vận chuyển và khung pháp lý chưa đồng bộ.
Vì vậy, thay vì đầu tư dàn trải, Việt Nam nên ưu tiên hình thành các cụm sản xuất và tiêu thụ hydrogen gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp công nghiệp. Cách tiếp cận này có thể tận dụng hạ tầng hiện có, giảm chi phí vận chuyển và từng bước hình thành thị trường.
Ông Lương cũng lưu ý công nghệ năng lượng thay đổi nhanh, khiến những giải pháp tiên tiến hiện nay có thể trở nên lạc hậu trong vòng 5 - 10 năm tới. Do đó, quy hoạch cần có tính linh hoạt, tránh đầu tư theo xu hướng khi chưa đánh giá đầy đủ hiệu quả dài hạn.

Tại phiên tọa đàm, các đại biểu đã trao đổi về những điểm nghẽn trong huy động nguồn lực, hoàn thiện cơ chế chính sách và phát triển thị trường năng lượng sạch. Các ý kiến nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường đầu tư ổn định, khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn, sự tham gia của khu vực tư nhân và cơ chế thị trường minh bạch, cạnh tranh, hiệu quả.
Từ các nội dung thảo luận, có thể thấy phát triển năng lượng sạch cần được triển khai đồng bộ từ nguồn phát, lưới truyền tải, lưu trữ đến công nghệ sử dụng năng lượng và cơ chế huy động vốn. Khi các mắt xích này được kết nối hiệu quả, năng lượng sạch sẽ có điều kiện đóng góp thiết thực vào bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững.